So sánh giữa cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Việt Nam và cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Trung Quốc khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
1. Bảng so sánh Nhà đầu tư Việt Nam và Trung Quốc
| Tiêu chí | Cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Việt Nam | Cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Trung Quốc |
| Tư cách nhà đầu tư | Không phải nhà đầu tư nước ngoài | Là nhà đầu tư nước ngoài |
| Thủ tục thành lập | Đăng ký doanh nghiệp trực tiếp tại Sở Tài Chính | Phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước |
| Thời gian xử lý | 5 – 7 ngày làm việc | 30 – 45 ngày làm việc (gồm IRC & ERC) |
| Vốn góp | Không yêu cầu tài khoản đầu tư | Phải góp vốn qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng |
| Ngành nghề | Không giới hạn đầu tư | Có ngành nghề bị hạn chế đầu tư hoặc phải xin chấp thuận trước (đặc biệt là các ngành nghề nhạy cảm: logistics, giáo dục, fintech, thương mại điện tử, xuất bản…) |
| Chứng từ pháp lý | Giấy CN ĐKKD, điều lệ, quyết định cử đại diện… (bản sao y) | Giấy phép kinh doanh, điều lệ, hộ chiếu người đại diện, giấy ủy quyền… (có hợp pháp hóa lãnh sự & dịch thuật công chứng sang tiếng Việt) |
| Góp vốn bằng ngoại tệ | Không bắt buộc, có thể dùng VND | Phải góp bằng ngoại tệ chuyển từ tài khoản ở nước ngoài qua tài khoản DICA |
| Kiểm soát nhà đầu tư | Không kiểm soát đặc biệt | Chịu kiểm soát theo Luật Đầu tư, các Nghị định hướng dẫn |
| M&A, tăng vốn | Thủ tục đơn giản, nội bộ | Phải đăng ký thay đổi Giấy chứng nhận đầu tư, thông báo Sở Tài Chính và Ngân hàng Nhà nước nếu có thay đổi vốn/góp vốn mới |
2. Yêu cầu cụ thể với cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Trung Quốc
- Phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Đề xuất dự án đầu tư;
- Báo cáo năng lực tài chính (đối với pháp nhân);
- Điều lệ công ty mẹ (đối với pháp nhân);
- Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất (đối với pháp nhân);
- Hộ chiếu/CCCD của đại diện được ủy quyền/đại diện pháp luật;
- Giấy phép kinh doanh công ty mẹ (đối với pháp nhân);
- Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng toàn bộ tài liệu.
- Mở tài khoản vốn đầu tư (DICA)
- Tại ngân hàng thương mại Việt Nam
- Phải chuyển ngoại tệ từ tài khoản công ty mẹ/cá nhân (ở Trung Quốc hoặc nơi khác) về tài khoản này để góp vốn.
- Giới hạn ngành nghề
Nếu hoạt động trong ngành có điều kiện với nhà đầu tư nước ngoài (theo WTO, CPTPP hoặc Luật Đầu tư): có thể bị hạn chế tỷ lệ vốn góp, hoặc buộc liên doanh.
3. Yêu cầu với cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Việt Nam
- Cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty (đối với pháp nhân);
- Biên bản họp, quyết định góp vốn;
- Giấy ủy quyền đại diện nộp hồ sơ;
- Không cần hợp pháp hóa hay chứng minh tài chính từ nước ngoài;
- Có thể góp vốn bằng tiền mặt (trừ pháp nhân) hoặc chuyển khoản trong nước.
4. Một số lưu ý khác
| Vấn đề | Lưu ý cho cổ đông/thành viên/chủ sở hữu Trung Quốc |
| Góp vốn bằng CNY có được không? | Không. Chỉ được góp bằng USD/EUR… |
| Địa điểm thực hiện dự án | Phải phù hợp quy hoạch, có hợp đồng thuê ≥6 tháng |
| Người đại diện pháp luật có cần là người Việt? | Không bắt buộc, miễn cư trú hợp pháp tại Việt Nam |
| Chứng minh năng lực tài chính | Bắt buộc: báo cáo tài chính hoặc thư cam kết tài trợ vốn |
